underprop
giọng máy của trình duyệt
underprop nghĩa là đỡ ở dưới.
Nghĩa của underprop
Ngoại động từ
- Kiến trúc Đỡ ở dưới.
Dạng từ của underprop
| Ngôi thứ ba số ít | underprops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | underpropping |
| Quá khứ phân từ | underpropped |
| Quá khứ | underpropped |
Câu hỏi thường gặp
underprop nghĩa là gì?
underprop (ngoại động từ) nghĩa là đỡ ở dưới.