TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underprop

giọng máy của trình duyệt

underprop nghĩa là đỡ ở dưới.

Nghĩa của underprop

Ngoại động từ

  1. Kiến trúc Đỡ ở dưới.

Dạng từ của underprop

Ngôi thứ ba số ítunderprops
Hiện tại phân từ (-ing)underpropping
Quá khứ phân từunderpropped
Quá khứunderpropped

Câu hỏi thường gặp

underprop nghĩa là gì?

underprop (ngoại động từ) nghĩa là đỡ ở dưới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.