TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undersize

giọng máy của trình duyệt

undersize nghĩa là thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây.

Nghĩa của undersize

Danh từ

  1. Nông nghiệp Thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây.

Dạng từ của undersize

So sánh hơnmore undersize
So sánh nhấtmost undersize

Câu hỏi thường gặp

undersize nghĩa là gì?

undersize (danh từ) nghĩa là thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.