TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undersized

US/ˌən.dɜː.ˈsɑɪzd/ giọng máy của trình duyệt

undersized nghĩa là thấp nhỏ.

Nghĩa của undersized

Tính từ

  1. Thấp nhỏ (người).

Dạng từ của undersized

So sánh hơnmore undersized
So sánh nhấtmost undersized

Câu hỏi thường gặp

undersized nghĩa là gì?

undersized (tính từ) nghĩa là thấp nhỏ.

undersized phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undersized: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.ˈsɑɪzd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.