TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

understrata

giọng máy của trình duyệt

understrata nghĩa là Xem understratum.

Nghĩa của understrata

Danh từ

  1. Xem understratum

Câu hỏi thường gặp

understrata nghĩa là gì?

understrata (danh từ) nghĩa là Xem understratum.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.