TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underwriting

US/ˈən.dər.ˌrɑɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

underwriting nghĩa là sự bảo hiểm.

Nghĩa của underwriting

Danh từ

  1. Sự bảo hiểm (trên biển).

Dạng từ của underwriting

Số nhiềuunderwritings

Câu hỏi thường gặp

underwriting nghĩa là gì?

underwriting (danh từ) nghĩa là sự bảo hiểm.

underwriting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underwriting: giọng Mỹ (US) /ˈən.dər.ˌrɑɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.