underwriting
US/ˈən.dər.ˌrɑɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
underwriting nghĩa là sự bảo hiểm.
Nghĩa của underwriting
Danh từ
- Sự bảo hiểm (trên biển).
Dạng từ của underwriting
| Số nhiều | underwritings |
Câu hỏi thường gặp
underwriting nghĩa là gì?
underwriting (danh từ) nghĩa là sự bảo hiểm.
underwriting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của underwriting: giọng Mỹ (US) /ˈən.dər.ˌrɑɪ.tiɳ/.