TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undid

UK/ʌnˈdɪd/ US/ʌnˈdɪd/ giọng máy của trình duyệt

undid nghĩa là tháo, cởi, xoá, huỷ.

Nghĩa của undid

Ngoại động từ

  1. Tháo, cởi, mở.
    • to undo a knittingtháo một cái áo đan
    • to undo a parcelmở một gói
    • to undo one's dressmở khuy áo
  2. Xoá, huỷ.
    • to undo a contracthuỷ một hợp đồng
  3. Phá hoại, làm cho đồi truỵ, làm hư hỏng, làm hại đến thanh danh.
    • drink has undone himrượu chè đã làm nó hư hỏng

Câu hỏi thường gặp

undid nghĩa là gì?

undid (ngoại động từ) nghĩa là tháo, cởi, xoá, huỷ.

undid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undid: giọng Anh (UK) /ʌnˈdɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈdɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.