undid
UK/ʌnˈdɪd/
US/ʌnˈdɪd/
giọng máy của trình duyệt
undid nghĩa là tháo, cởi, xoá, huỷ.
Nghĩa của undid
Ngoại động từ
- Tháo, cởi, mở.
- to undo a knittingtháo một cái áo đan
- to undo a parcelmở một gói
- to undo one's dressmở khuy áo
- Xoá, huỷ.
- to undo a contracthuỷ một hợp đồng
- Phá hoại, làm cho đồi truỵ, làm hư hỏng, làm hại đến thanh danh.
- drink has undone himrượu chè đã làm nó hư hỏng
Câu hỏi thường gặp
undid nghĩa là gì?
undid (ngoại động từ) nghĩa là tháo, cởi, xoá, huỷ.
undid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undid: giọng Anh (UK) /ʌnˈdɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈdɪd/.