TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undidactic

giọng máy của trình duyệt

undidactic nghĩa là không mô phạm, không sư phạm.

Nghĩa của undidactic

Tính từ

  1. Không mô phạm; không sư phạm; không có tính cách nhà giáo.

Dạng từ của undidactic

So sánh hơnmore undidactic
So sánh nhấtmost undidactic

Câu hỏi thường gặp

undidactic nghĩa là gì?

undidactic (tính từ) nghĩa là không mô phạm, không sư phạm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.