undimmed Nghe giọng máy của trình duyệt undimmed nghĩa là không bị mờ, không tối. Nghĩa của undimmed Tính từ Không bị mờ, không tối. Dạng từ của undimmed So sánh hơnmore undimmedSo sánh nhấtmost undimmed Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undimmed Đồng nghĩaundiminishedunimpeded Câu hỏi thường gặp undimmed nghĩa là gì?undimmed (tính từ) nghĩa là không bị mờ, không tối.