undrowned
giọng máy của trình duyệt
undrowned nghĩa là không bị chìm, không bị đánh chìm.
Nghĩa của undrowned
Tính từ
- Không bị chìm.
- Không bị đánh chìm.
- Không bị át.
- tunes undrowed by their accompanimentsgiai điệu không bị nhạc đệm át mất
Câu hỏi thường gặp
undrowned nghĩa là gì?
undrowned (tính từ) nghĩa là không bị chìm, không bị đánh chìm.