undue
UK/ʌnˈdjuː/
US/ʌnˈduː/
giọng máy của trình duyệt
undue nghĩa là thái quá, phi lý, trái lẽ.
Nghĩa của undue
Tính từ
- Quá chừng, quá mức, thái quá.
- the undue hastesự vội vàng thái quá
- Phi lý, trái lẽ.
- Không đáng, không xứng đáng, không đáng được.
- undue rewardphần thưởng không xứng đáng
Dạng từ của undue
| So sánh hơn | more undue |
| So sánh nhất | most undue |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undue
Đồng nghĩa
Họ từ của undue
Câu hỏi thường gặp
undue nghĩa là gì?
undue (tính từ) nghĩa là thái quá, phi lý, trái lẽ.
undue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undue: giọng Anh (UK) /ʌnˈdjuː/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈduː/.