TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unearthed

UK/ʌnˈɜː(ɹ)θt/ US/ʌnˈɜː(ɹ)θt/ giọng máy của trình duyệt

unearthed nghĩa là không tiếp đất.

Nghĩa của unearthed

Tính từ

  1. Điện học Không tiếp đất.

Câu hỏi thường gặp

unearthed nghĩa là gì?

unearthed (tính từ) nghĩa là không tiếp đất.

unearthed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unearthed: giọng Anh (UK) /ʌnˈɜː(ɹ)θt/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈɜː(ɹ)θt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.