TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unendingness

giọng máy của trình duyệt

unendingness nghĩa là sự không dứt, sự không hết, sự bất diệt, sự trường cửu.

Nghĩa của unendingness

Danh từ

  1. Sự không dứt, sự không hết.
  2. Sự bất diệt, sự trường cửu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unendingness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unendingness nghĩa là gì?

unendingness (danh từ) nghĩa là sự không dứt, sự không hết, sự bất diệt, sự trường cửu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.