TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unequalize

giọng máy của trình duyệt

unequalize nghĩa là không làm bằng, không làm ngang, không gỡ hoà.

Nghĩa của unequalize

Ngoại động từ

  1. Không làm bằng, không làm ngang.
  2. Không gỡ hoà (bóng đá...).

Dạng từ của unequalize

Ngôi thứ ba số ítunequalizes
Hiện tại phân từ (-ing)unequalizing
Quá khứ phân từunequalized
Quá khứunequalized

Câu hỏi thường gặp

unequalize nghĩa là gì?

unequalize (ngoại động từ) nghĩa là không làm bằng, không làm ngang, không gỡ hoà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.