unequal
UK/ʌnˈiːkwəl/
US/ʌnˈiːkwəl/
giọng máy của trình duyệt
unequal nghĩa là không bằng, không ngang, thất thường.
Nghĩa của unequal
Tính từ
- Không bằng, không ngang, không đều.
- unequal partsnhững phần không đều nhau
- unequal pulsemạch không đều
- Thất thường.
- unequal tempertính khí thất thường
- Không bình đẳng.
- unequal treatyhiệp ước không bình đẳng
- Không vừa sức, không kham nổi.
- to be unequal to doing somethingkhông kham nổi việc gì, không đủ sức làm việc gì
- Không đồng đều từ đầu đến cuối, đoạn hay đoạn dở (bài viết).
Dạng từ của unequal
| So sánh hơn | more unequal |
| So sánh nhất | most unequal |
| Số nhiều | unequals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unequal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của unequal
Cụm từ, thành ngữ với unequal
- unequal treaty — Hiệp ước bất bình đẳng.
Câu hỏi thường gặp
unequal nghĩa là gì?
unequal (tính từ) nghĩa là không bằng, không ngang, thất thường.
unequal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unequal: giọng Anh (UK) /ʌnˈiːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈiːkwəl/.