TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unequal

UK/ʌnˈiːkwəl/ US/ʌnˈiːkwəl/ giọng máy của trình duyệt

unequal nghĩa là không bằng, không ngang, thất thường.

Nghĩa của unequal

Tính từ

  1. Không bằng, không ngang, không đều.
    • unequal partsnhững phần không đều nhau
    • unequal pulsemạch không đều
  2. Thất thường.
    • unequal tempertính khí thất thường
  3. Không bình đẳng.
    • unequal treatyhiệp ước không bình đẳng
  4. Không vừa sức, không kham nổi.
    • to be unequal to doing somethingkhông kham nổi việc gì, không đủ sức làm việc gì
  5. Không đồng đều từ đầu đến cuối, đoạn hay đoạn dở (bài viết).

Dạng từ của unequal

So sánh hơnmore unequal
So sánh nhấtmost unequal
Số nhiềuunequals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unequal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của unequal

Cụm từ, thành ngữ với unequal

  • unequal treaty — Hiệp ước bất bình đẳng.

Câu hỏi thường gặp

unequal nghĩa là gì?

unequal (tính từ) nghĩa là không bằng, không ngang, thất thường.

unequal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unequal: giọng Anh (UK) /ʌnˈiːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈiːkwəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.