TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unerring

UK/ʌnˈɜːɹ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

unerring nghĩa là không sai, chính xác.

Nghĩa của unerring

Tính từ

  1. Không sai, chính xác.
    • unerring in one's judgmentchính xác trong nhận xét của mình

Dạng từ của unerring

So sánh hơnmore unerring
So sánh nhấtmost unerring

Họ từ của unerring

Câu hỏi thường gặp

unerring nghĩa là gì?

unerring (tính từ) nghĩa là không sai, chính xác.

unerring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unerring: giọng Anh (UK) /ʌnˈɜːɹ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.