unerring
UK/ʌnˈɜːɹ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
unerring nghĩa là không sai, chính xác.
Nghĩa của unerring
Tính từ
- Không sai, chính xác.
- unerring in one's judgmentchính xác trong nhận xét của mình
Dạng từ của unerring
| So sánh hơn | more unerring |
| So sánh nhất | most unerring |
Họ từ của unerring
Câu hỏi thường gặp
unerring nghĩa là gì?
unerring (tính từ) nghĩa là không sai, chính xác.
unerring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unerring: giọng Anh (UK) /ʌnˈɜːɹ.ɪŋ/.