TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unerringly

US/ˌən.ˈɛr.ɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

unerringly nghĩa là Xem unerring.

Nghĩa của unerringly

Phó từ

  1. Xem unerring

Câu hỏi thường gặp

unerringly nghĩa là gì?

unerringly (phó từ) nghĩa là Xem unerring.

unerringly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unerringly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈɛr.ɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.