unexercised
US/ˌən.ˈɛk.sɜː.ˌsɑɪzd/
giọng máy của trình duyệt
unexercised nghĩa là không được thực hiện, không được thi hành, không được tập luyện, không được rèn luyện.
Nghĩa của unexercised
Tính từ
- Không được thực hiện, không được thi hành; không được sử dụng.
- Không được tập luyện, không được rèn luyện.
- Không được thử thách.
- Không bị quấy rầy, không bị làm phiền.
Câu hỏi thường gặp
unexercised nghĩa là gì?
unexercised (tính từ) nghĩa là không được thực hiện, không được thi hành, không được tập luyện, không được rèn luyện.
unexercised phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unexercised: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈɛk.sɜː.ˌsɑɪzd/.