unexposed
giọng máy của trình duyệt
unexposed nghĩa là không bày ra, không trưng bày.
Nghĩa của unexposed
Tính từ
- Không bày ra, không trưng bày.
- Không bị đặt vào nơi nguy hiểm.
- Chưa bị phát giác, chưa bị vạch trần; không bị lột mặt nạ.
- an unexposed crimemột tội chưa bị phát giác
Dạng từ của unexposed
| So sánh hơn | more unexposed |
| So sánh nhất | most unexposed |
Câu hỏi thường gặp
unexposed nghĩa là gì?
unexposed (tính từ) nghĩa là không bày ra, không trưng bày.