TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unface

giọng máy của trình duyệt

unface nghĩa là vạch mặt.

Nghĩa của unface

Ngoại động từ

  1. Vạch mặt.

Dạng từ của unface

Ngôi thứ ba số ítunfaces
Hiện tại phân từ (-ing)unfacing
Quá khứ phân từunfaced
Quá khứunfaced

Câu hỏi thường gặp

unface nghĩa là gì?

unface (ngoại động từ) nghĩa là vạch mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.