unface
giọng máy của trình duyệt
unface nghĩa là vạch mặt.
Nghĩa của unface
Ngoại động từ
- Vạch mặt.
Dạng từ của unface
| Ngôi thứ ba số ít | unfaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unfacing |
| Quá khứ phân từ | unfaced |
| Quá khứ | unfaced |
Câu hỏi thường gặp
unface nghĩa là gì?
unface (ngoại động từ) nghĩa là vạch mặt.