TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfadable

giọng máy của trình duyệt

unfadable nghĩa là không thể héo được, không thể phai được.

Nghĩa của unfadable

Tính từ

  1. Không thể héo được.
  2. Không thể phai được (màu).
  3. Không thể phai nhạt được.

Câu hỏi thường gặp

unfadable nghĩa là gì?

unfadable (tính từ) nghĩa là không thể héo được, không thể phai được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.