TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfadingly

US/ˌən.ˈfeɪ.dɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

unfadingly nghĩa là Xem unfading.

Nghĩa của unfadingly

Phó từ

  1. Xem unfading

Dạng từ của unfadingly

So sánh hơnmore unfadingly
So sánh nhấtmost unfadingly

Câu hỏi thường gặp

unfadingly nghĩa là gì?

unfadingly (phó từ) nghĩa là Xem unfading.

unfadingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unfadingly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈfeɪ.dɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.