unfeather
giọng máy của trình duyệt
unfeather nghĩa là vặt lông.
Nghĩa của unfeather
Ngoại động từ
- Vặt lông.
Dạng từ của unfeather
| Ngôi thứ ba số ít | unfeathers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unfeathering |
| Quá khứ phân từ | unfeathered |
| Quá khứ | unfeathered |
Câu hỏi thường gặp
unfeather nghĩa là gì?
unfeather (ngoại động từ) nghĩa là vặt lông.