unfermented
giọng máy của trình duyệt
unfermented nghĩa là không có men, chưa lên men, không lên men.
Nghĩa của unfermented
Tính từ
- Không có men.
- unfermented breadbánh mì không có men
- Chưa lên men, không lên men, không chua, chưa trở.
- unfermented liquorrượu chưa chua
Câu hỏi thường gặp
unfermented nghĩa là gì?
unfermented (tính từ) nghĩa là không có men, chưa lên men, không lên men.