TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfermented

giọng máy của trình duyệt

unfermented nghĩa là không có men, chưa lên men, không lên men.

Nghĩa của unfermented

Tính từ

  1. Không có men.
    • unfermented breadbánh mì không có men
  2. Chưa lên men, không lên men, không chua, chưa trở.
    • unfermented liquorrượu chưa chua

Câu hỏi thường gặp

unfermented nghĩa là gì?

unfermented (tính từ) nghĩa là không có men, chưa lên men, không lên men.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.