unfertilized
giọng máy của trình duyệt
unfertilized nghĩa là không được bón phân, không được thụ tinh.
Nghĩa của unfertilized
Tính từ
- Không được bón phân (đất).
- Sinh vật học Không được thụ tinh, không được làm thụ thai.
Dạng từ của unfertilized
| So sánh hơn | more unfertilized |
| So sánh nhất | most unfertilized |
Câu hỏi thường gặp
unfertilized nghĩa là gì?
unfertilized (tính từ) nghĩa là không được bón phân, không được thụ tinh.