TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unfortified

giọng máy của trình duyệt

unfortified nghĩa là không phòng ngự.

Nghĩa của unfortified

Tính từ

  1. Quân sự Không phòng ngự, không xây đắp công sự.
    • unfortified townthành phố bỏ ngỏ

Dạng từ của unfortified

So sánh hơnmore unfortified
So sánh nhấtmost unfortified

Câu hỏi thường gặp

unfortified nghĩa là gì?

unfortified (tính từ) nghĩa là không phòng ngự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.