unfortunate
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌnˈfɔː.t͡ʃə.nɪt/
US/ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt/
giọng máy của trình duyệt
unfortunate nghĩa là không may, rủi ro, đáng buồn, đáng tiếc.
Nghĩa của unfortunate
Tính từ
- Không may, rủi ro, bất hạnh.
- an unfortunate manngười bất hạnh
- an unfortunate eventviệc rủi ro
- Đáng buồn, đáng tiếc, bất như ý; tai hại.
Danh từ
- Người bất hạnh, người bạc mệnh, người không may.
Dạng từ của unfortunate
| So sánh hơn | more unfortunate |
| So sánh nhất | most unfortunate |
| Số nhiều | unfortunates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unfortunate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của unfortunate
Câu hỏi thường gặp
unfortunate nghĩa là gì?
unfortunate (tính từ, danh từ) nghĩa là không may, rủi ro, đáng buồn, đáng tiếc.
unfortunate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unfortunate: giọng Anh (UK) /ʌnˈfɔː.t͡ʃə.nɪt/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt/.