unguent
UK/ˈʌŋɡjuənt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈʌŋɡjuənt/ giọng người thật
unguent nghĩa là thuốc bôi dẻo, thuốc cao, mỡ bôi.
Nghĩa của unguent
Danh từ
- Thuốc bôi dẻo, thuốc cao.
- Mỡ bôi (để bôi máy...).
Dạng từ của unguent
| Số nhiều | unguents |
Câu hỏi thường gặp
unguent nghĩa là gì?
unguent (danh từ) nghĩa là thuốc bôi dẻo, thuốc cao, mỡ bôi.
unguent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unguent: giọng Anh (UK) /ˈʌŋɡjuənt/, giọng Mỹ (US) /ˈʌŋɡjuənt/.