TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unicorn-whale

US/ˈjuː.nə.ˌkɔrn.ˈʍeɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

unicorn-whale nghĩa là con kỳ lân.

Nghĩa của unicorn-whale

Danh từ

  1. Thần thoại,thần học Con kỳ lân.
  2. Động vật học Kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn).

Câu hỏi thường gặp

unicorn-whale nghĩa là gì?

unicorn-whale (danh từ) nghĩa là con kỳ lân.

unicorn-whale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unicorn-whale: giọng Mỹ (US) /ˈjuː.nə.ˌkɔrn.ˈʍeɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.