unifoliate Nghegiọng máy của trình duyệt unifoliate nghĩa là một lá. Nghĩa của unifoliate Tính từ Thực vật học Một lá. Dạng từ của unifoliate Số nhiềuunifoliates Câu hỏi thường gặp unifoliate nghĩa là gì?unifoliate (tính từ) nghĩa là một lá.