unimitated
giọng máy của trình duyệt
unimitated nghĩa là không giả tạo.
Nghĩa của unimitated
Tính từ
- Không phải là bắt chước, không phải là sao chép.
- Không giả tạo.
Dạng từ của unimitated
| So sánh hơn | more unimitated |
| So sánh nhất | most unimitated |
Câu hỏi thường gặp
unimitated nghĩa là gì?
unimitated (tính từ) nghĩa là không giả tạo.