unindustrialized
giọng máy của trình duyệt
unindustrialized nghĩa là không công nghiệp hoá.
Nghĩa của unindustrialized
Tính từ
- Không công nghiệp hoá.
Dạng từ của unindustrialized
| So sánh hơn | more unindustrialized |
| So sánh nhất | most unindustrialized |
Câu hỏi thường gặp
unindustrialized nghĩa là gì?
unindustrialized (tính từ) nghĩa là không công nghiệp hoá.