TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uniquely

UK/juːˈniːk.li/ US/juːˈniːk.li/ giọng máy của trình duyệt

uniquely nghĩa là đơn nhất, độc nhất vô nhị, duy nhất, vô song.

Nghĩa của uniquely

Tính từ

  1. Đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một.
  2. Duy nhất, vô song (không có cái gì giống hoặc bằng).
  3. Chỉ liên quan đến một người (một nhóm, một vật).
  4. Thgt Khác thường, đáng chú ý, kỳ cục, lạ đời, dị thường.

Dạng từ của uniquely

So sánh hơnmore uniquely
So sánh nhấtmost uniquely

Câu hỏi thường gặp

uniquely nghĩa là gì?

uniquely (tính từ) nghĩa là đơn nhất, độc nhất vô nhị, duy nhất, vô song.

uniquely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uniquely: giọng Anh (UK) /juːˈniːk.li/, giọng Mỹ (US) /juːˈniːk.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.