TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unique

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/juːˈniːk/ US/juːˈniːk/ giọng máy của trình duyệt

unique nghĩa là độc nhất, chỉ có một, duy nhất, vật duy nhất.

Nghĩa của unique

Tính từ

  1. Độc nhất
  2. Chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song.
    • unique meaningnghĩa duy nhất
    • unique aimmục đích duy nhất
    • unique soncon một
  3. Thông tục Kỳ cục, lạ đời, dị thường.
    • you are uniqueanh kỳ thật, anh lạ đời thật

Danh từ

  1. Vật duy nhất, vật chỉ có một không hai.

Dạng từ của unique

So sánh hơnuniquer
So sánh nhấtuniquest
Số nhiềuuniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của unique

Câu ví dụ với unique

  • You have a unique sense of humor. Bạn có khiếu hài hước độc đáo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

unique nghĩa là gì?

unique (tính từ, danh từ) nghĩa là độc nhất, chỉ có một, duy nhất, vật duy nhất.

unique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unique: giọng Anh (UK) /juːˈniːk/, giọng Mỹ (US) /juːˈniːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.