unjoin
giọng máy của trình duyệt
unjoin nghĩa là tháo ra.
Nghĩa của unjoin
Ngoại động từ
- Tháo ra.
Dạng từ của unjoin
| Ngôi thứ ba số ít | unjoins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unjoining |
| Quá khứ phân từ | unjoined |
| Quá khứ | unjoined |
Câu hỏi thường gặp
unjoin nghĩa là gì?
unjoin (ngoại động từ) nghĩa là tháo ra.