unliberated
US/ˌən.ˈlɪ.bə.ˌreɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
unliberated nghĩa là không được giải phóng, không được phóng thích, không được tha, không được thả.
Nghĩa của unliberated
Tính từ
- Không được giải phóng, không được phóng thích.
- Không được tha, không được thả.
Câu hỏi thường gặp
unliberated nghĩa là gì?
unliberated (tính từ) nghĩa là không được giải phóng, không được phóng thích, không được tha, không được thả.
unliberated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unliberated: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈlɪ.bə.ˌreɪ.təd/.