TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unliberated

US/ˌən.ˈlɪ.bə.ˌreɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

unliberated nghĩa là không được giải phóng, không được phóng thích, không được tha, không được thả.

Nghĩa của unliberated

Tính từ

  1. Không được giải phóng, không được phóng thích.
  2. Không được tha, không được thả.

Câu hỏi thường gặp

unliberated nghĩa là gì?

unliberated (tính từ) nghĩa là không được giải phóng, không được phóng thích, không được tha, không được thả.

unliberated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unliberated: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈlɪ.bə.ˌreɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.