unmarketable
giọng máy của trình duyệt
unmarketable nghĩa là không bán được, không bán chạy.
Nghĩa của unmarketable
Tính từ
- Thương nghiệp Không bán được, không bán chạy.
Dạng từ của unmarketable
| So sánh hơn | more unmarketable |
| So sánh nhất | most unmarketable |
Câu hỏi thường gặp
unmarketable nghĩa là gì?
unmarketable (tính từ) nghĩa là không bán được, không bán chạy.