unmarriageable
giọng máy của trình duyệt
unmarriageable nghĩa là khó lấy chồng.
Nghĩa của unmarriageable
Tính từ
- Không thể kết hôn được; khó lấy chồng.
- Chưa đến tuổi hôn nhân.
Dạng từ của unmarriageable
| So sánh hơn | more unmarriageable |
| So sánh nhất | most unmarriageable |
Họ từ của unmarriageable
Câu hỏi thường gặp
unmarriageable nghĩa là gì?
unmarriageable (tính từ) nghĩa là khó lấy chồng.