unmask
UK/ʌnˈmæsk/ giọng máy của trình duyệt
US/ʌnˈmæsk/ giọng máy của trình duyệt
unmask nghĩa là vạch mặt, lột mặt nạ, tự lột mặt nạ, lộ chân tướng.
Nghĩa của unmask
Ngoại động từ
- Vạch mặt, lột mặt nạ.
Nội động từ
- Tự lột mặt nạ, lộ chân tướng.
Dạng từ của unmask
| Ngôi thứ ba số ít | unmasks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unmasking |
| Quá khứ phân từ | unmasked |
| Quá khứ | unmasked |
Câu hỏi thường gặp
unmask nghĩa là gì?
unmask (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vạch mặt, lột mặt nạ, tự lột mặt nạ, lộ chân tướng.
unmask phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unmask: giọng Anh (UK) /ʌnˈmæsk/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈmæsk/.