TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unmercifully

US/ʌnˈmɜɹ.sɪˌfʊl̩.li/ giọng máy của trình duyệt

unmercifully nghĩa là Xem unmerciful.

Nghĩa của unmercifully

Phó từ

  1. Xem unmerciful

Dạng từ của unmercifully

So sánh hơnmore unmercifully
So sánh nhấtmost unmercifully

Câu hỏi thường gặp

unmercifully nghĩa là gì?

unmercifully (phó từ) nghĩa là Xem unmerciful.

unmercifully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unmercifully: giọng Mỹ (US) /ʌnˈmɜɹ.sɪˌfʊl̩.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.