TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unmitigatedly

US/ˌən.ˈmɪ.tə.ˌɡeɪ.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

unmitigatedly nghĩa là Xem unmitigated.

Nghĩa của unmitigatedly

Phó từ

  1. Xem unmitigated

Dạng từ của unmitigatedly

So sánh hơnmore unmitigatedly
So sánh nhấtmost unmitigatedly

Câu hỏi thường gặp

unmitigatedly nghĩa là gì?

unmitigatedly (phó từ) nghĩa là Xem unmitigated.

unmitigatedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unmitigatedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈmɪ.tə.ˌɡeɪ.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.