TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unnerve

UK/ʌnˈnɜː(ɹ)v/ US/ʌnˈnɜː(ɹ)v/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của unnerve

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của unnerve

Ngôi thứ ba số ítunnerves
Hiện tại phân từ (-ing)unnerving
Quá khứ phân từunnerved
Quá khứunnerved

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.