unnervingly
UK/ˈʌnˈnɜːvɪŋlɪ/
US/ˈʌnˈnɜːvɪŋlɪ/
giọng máy của trình duyệt
unnervingly nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của unnervingly
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem unnerve
Dạng từ của unnervingly
| So sánh hơn | more unnervingly |
| So sánh nhất | most unnervingly |
Câu hỏi thường gặp
unnervingly nghĩa là gì?
unnervingly (phó từ) nghĩa là trạng từ.
unnervingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unnervingly: giọng Anh (UK) /ˈʌnˈnɜːvɪŋlɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈʌnˈnɜːvɪŋlɪ/.