unnoticed
UK/ʌnˈnəʊtɪst/
US/ʌnˈnoʊtɪst/
giọng máy của trình duyệt
unnoticed nghĩa là không ai thấy, không ai để ý, bị bỏ qua, bị làm ngơ.
Nghĩa của unnoticed
Tính từ
- Không ai thấy, không ai để ý.
- time slipped by unnoticedthời gian trôi qua không ai thấy
- Bị bỏ qua, bị làm ngơ, bị coi là thường.
Dạng từ của unnoticed
| So sánh hơn | more unnoticed |
| So sánh nhất | most unnoticed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unnoticed
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unnoticed nghĩa là gì?
unnoticed (tính từ) nghĩa là không ai thấy, không ai để ý, bị bỏ qua, bị làm ngơ.
unnoticed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unnoticed: giọng Anh (UK) /ʌnˈnəʊtɪst/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈnoʊtɪst/.