TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unqualifiedly

US/ˌən.ˈkwɑː.lə.ˌfɑɪd.li/ giọng máy của trình duyệt

unqualifiedly nghĩa là Xem unqualified.

Nghĩa của unqualifiedly

Phó từ

  1. Xem unqualified

Dạng từ của unqualifiedly

So sánh hơnmore unqualifiedly
So sánh nhấtmost unqualifiedly

Câu hỏi thường gặp

unqualifiedly nghĩa là gì?

unqualifiedly (phó từ) nghĩa là Xem unqualified.

unqualifiedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unqualifiedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈkwɑː.lə.ˌfɑɪd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.