unqualify
giọng máy của trình duyệt
unqualify nghĩa là tước quyền thi đấu.
Nghĩa của unqualify
Ngoại động từ
- Tước quyền thi đấu.
- Tuyên bố không đủ tư cách.
Dạng từ của unqualify
| Ngôi thứ ba số ít | unqualifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unqualifying |
| Quá khứ phân từ | unqualified |
| Quá khứ | unqualified |
Câu hỏi thường gặp
unqualify nghĩa là gì?
unqualify (ngoại động từ) nghĩa là tước quyền thi đấu.