unreality
US/ˌən.ri.ˈæ.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
unreality nghĩa là tính chất không thực.
Nghĩa của unreality
Danh từ
- Tính chất không thực, tính chất h o huyền.
- Số nhiều Những điều không có thực; những điều h o huyền.
Dạng từ của unreality
| Số nhiều | unrealities |
Câu hỏi thường gặp
unreality nghĩa là gì?
unreality (danh từ) nghĩa là tính chất không thực.
unreality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unreality: giọng Mỹ (US) /ˌən.ri.ˈæ.lə.ti/.