TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unreality

US/ˌən.ri.ˈæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

unreality nghĩa là tính chất không thực.

Nghĩa của unreality

Danh từ

  1. Tính chất không thực, tính chất h o huyền.
  2. Số nhiều Những điều không có thực; những điều h o huyền.

Dạng từ của unreality

Số nhiềuunrealities

Câu hỏi thường gặp

unreality nghĩa là gì?

unreality (danh từ) nghĩa là tính chất không thực.

unreality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unreality: giọng Mỹ (US) /ˌən.ri.ˈæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.