unremitting
UK/ˌʌnɹɪˈmɪtɪŋ/
US/ˌʌnɹɪˈmɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
unremitting nghĩa là không ngừng, không ngớt.
Nghĩa của unremitting
Tính từ
- Không ngừng, không ngớt, liên tục.
- an unremitting effortmột sự cố gắng liên tục
Dạng từ của unremitting
| So sánh hơn | more unremitting |
| So sánh nhất | most unremitting |
Câu hỏi thường gặp
unremitting nghĩa là gì?
unremitting (tính từ) nghĩa là không ngừng, không ngớt.
unremitting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unremitting: giọng Anh (UK) /ˌʌnɹɪˈmɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnɹɪˈmɪtɪŋ/.