unrest
UK/ʌnˈɹɛst/
US/ʌnˈɹɛst/
giọng máy của trình duyệt
unrest nghĩa là tình trạng náo động, sự không yên tâm, sự băn khoăn.
Nghĩa của unrest
Danh từ
- Tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động.
- public unresttình trạng náo động trong dân chúng
- Sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu.
Dạng từ của unrest
| Số nhiều | unrests |
Câu hỏi thường gặp
unrest nghĩa là gì?
unrest (danh từ) nghĩa là tình trạng náo động, sự không yên tâm, sự băn khoăn.
unrest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unrest: giọng Anh (UK) /ʌnˈɹɛst/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈɹɛst/.