TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unrestrainedly

US/ˌən.rɪ.ˈstreɪnd.li/ giọng máy của trình duyệt

unrestrainedly nghĩa là Xem unrestrained.

Nghĩa của unrestrainedly

Phó từ

  1. Xem unrestrained

Dạng từ của unrestrainedly

So sánh hơnmore unrestrainedly
So sánh nhấtmost unrestrainedly

Câu hỏi thường gặp

unrestrainedly nghĩa là gì?

unrestrainedly (phó từ) nghĩa là Xem unrestrained.

unrestrainedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unrestrainedly: giọng Mỹ (US) /ˌən.rɪ.ˈstreɪnd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.