TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unreversed

giọng máy của trình duyệt

unreversed nghĩa là không đo ngược, không lộn ngược, không bị đo lộn.

Nghĩa của unreversed

Tính từ

  1. Không đo ngược, không lộn ngược; không lộn lại (áo...).
  2. Không bị đo lộn (thứ tự).
  3. Không để chạy lùi.
  4. Không bị thay đổi hoàn toàn (chính sách, quyết định...).
  5. Không bị huỷ bỏ (bản án...).

Câu hỏi thường gặp

unreversed nghĩa là gì?

unreversed (tính từ) nghĩa là không đo ngược, không lộn ngược, không bị đo lộn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.